

| Cảm biến hình ảnh | CIS x 2 |
| Độ phân giải | 600 dpi |
| Kiểu quét | ADF+Flatbed, Quét mạng 2 mặt |
| Khay giấy (ADF) | 50 tờ (A4), 20 tờ (danh thiếp) |
| Tốc độ quét | 15 tờ/phút, 30 ảnh/phút |
| Công suất quét/ngày | 1.000 tờ |
| Kích thước giấy (WxL) | Flatbed:Max. 216 x 297mm(8.5”x11.69”).Min. 12.7 x 12.7mm (0.5” x 0.5”) ADF:Max. 220 x 356 mm (8.66” x 14”).Min. 90 x 50.8 mm (3.55” x 2”) |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 |
| Nguồn điện | 24 Vdc/ 0,75 A |
| Kích thước ( WxDxH) | 418 x 326 x 101 mm |
| Tương thích HĐH | Windows XP/Vista /7/8/10 |
| Trọng lượng | 3,78 kg |
8.300.000 đ (Giá đã bao gồm VAT)
| Cảm biến hình ảnh | CIS x 2 |
| Độ phân giải | 600 dpi |
| Kiểu quét | ADF+Flatbed, Quét mạng 2 mặt |
| Khay giấy (ADF) | 50 tờ (A4), 20 tờ (danh thiếp) |
| Tốc độ quét | 15 tờ/phút, 30 ảnh/phút |
| Công suất quét/ngày | 1.000 tờ |
| Kích thước giấy (WxL) | Flatbed:Max. 216 x 297mm(8.5”x11.69”).Min. 12.7 x 12.7mm (0.5” x 0.5”) ADF:Max. 220 x 356 mm (8.66” x 14”).Min. 90 x 50.8 mm (3.55” x 2”) |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 |
| Nguồn điện | 24 Vdc/ 0,75 A |
| Kích thước ( WxDxH) | 418 x 326 x 101 mm |
| Tương thích HĐH | Windows XP/Vista /7/8/10 |
| Trọng lượng | 3,78 kg |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ